Cấu trúc phân tử của polyurethane nhiệt dẻo (TPU) đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tính linh hoạt, độ bền và kháng hóa học của nó. Ở đây, một lời giải thích chi tiết về cách cấu trúc phân tử của TPU đóng góp cho các tính chất này:
Cấu trúc phân tử của TPU
TPU là một loại polyurethane bao gồm cả các phân đoạn cứng và mềm. Cấu trúc phân tử của TPU có thể được chia thành các thành phần sau:
Phân đoạn khó:
Isocyanates: Đây là các thành phần phản ứng tạo thành các liên kết chéo trong cấu trúc polymer. Các isocyanate phổ biến được sử dụng trong TPU bao gồm methylen diphenyl diisocyanate (MDI) và toluene diisocyanate (TDI).
Chuỗi mở rộng: Đây là những phân tử nhỏ, phản ứng liên kết các phân đoạn cứng với nhau. Các bộ mở rộng chuỗi chung bao gồm diols (ví dụ: ethylene glycol, butanediol) và diamines (ví dụ, ethylenediamine, hexamethylenediamine).
Phân đoạn mềm:
Polyols: Đây là những chuỗi polymer dài, linh hoạt cung cấp độ đàn hồi và tính linh hoạt cho TPU. Polyol phổ biến bao gồm polyol polyol (ví dụ, polyetylen glycol, polypropylen glycol) và polyol polyols (ví dụ, polyetylen adipate, polybutylen adipate).
Linh hoạt
Các phân đoạn mềm: Tính linh hoạt của TPU chủ yếu là do sự hiện diện của các chuỗi polyol dài, linh hoạt (các đoạn mềm). Các chuỗi này có thể di chuyển và trượt qua nhau, cho phép vật liệu uốn cong và kéo dài mà không bị vỡ.
Polyether so với polyester polyol: Polyether polyol thường cung cấp tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp và ổn định thủy phân tốt hơn, trong khi polyol polyols cung cấp cường độ cơ học và độ ổn định nhiệt cao hơn.
Độ bền
Các phân đoạn cứng: Các phân đoạn cứng trong Vải nhiều lớp TPU , được hình thành bởi phản ứng của các isocyanates và các bộ mở rộng chuỗi, cung cấp độ bền cơ học và độ bền. Các phân đoạn này tạo thành một mạng củng cố các phân đoạn mềm, tăng cường độ bền chung của vật liệu.
Liên kết ngang: Mật độ liên kết ngang của các phân đoạn cứng có thể được điều chỉnh để kiểm soát các tính chất cơ học của TPU. Mật độ liên kết ngang cao hơn thường dẫn đến tăng sức mạnh và độ bền nhưng có thể làm giảm tính linh hoạt.
Kháng hóa chất
Cấu trúc hóa học: Khả năng kháng hóa học của TPU bị ảnh hưởng bởi các loại isocyanates, polyol và bộ mở rộng chuỗi cụ thể được sử dụng trong công thức của nó. Ví dụ, các isocyanates thơm (ví dụ, MDI) thường cung cấp khả năng kháng hóa học tốt hơn so với các isocyanate aliphatic.
Polyester vs polyether polyol: Polyester polyol cung cấp khả năng kháng dầu và mỡ tốt hơn, trong khi polyol polyols cung cấp khả năng kháng thủy phân và tấn công vi sinh vật tốt hơn.
Chuỗi mở rộng: Sự lựa chọn của bộ mở rộng chuỗi cũng có thể tác động đến kháng hóa học. Ví dụ, diamines có thể cung cấp khả năng kháng tốt hơn với một số hóa chất so với diols.
Tùy chỉnh và công thức
Tính chất phù hợp: Cấu trúc phân tử của TPU có thể được điều chỉnh để đạt được các tính chất cụ thể bằng cách điều chỉnh tỷ lệ các phân đoạn cứng so với mềm, loại polyol được sử dụng và lựa chọn isocyanates và chuỗi mở rộng chuỗi.
Tối ưu hóa hiệu suất: Bằng cách lựa chọn và cân bằng cẩn thận các thành phần này, TPU có thể được xây dựng để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như tính linh hoạt cao đối với đồ thể thao, độ bền cao đối với các ứng dụng công nghiệp hoặc khả năng chống hóa học cao đối với thiết bị bảo vệ.33333333